đi qua
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển từ một bên này sang bên kia của một không gian, địa điểm hoặc vật thể: Hành động vượt qua hoặc xuyên qua một khu vực, con đường, cây cầu, v.v.
- Trôi qua, trải qua (thời gian, sự kiện): Chỉ việc một khoảng thời gian hoặc một giai đoạn, sự kiện nào đó đã xảy ra và kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (di chuyển qua không gian):
- Chúng tôi phải đi qua một cây cầu nhỏ để đến làng.
- Xe buýt sẽ đi qua trạm dừng này vào lúc 10 giờ.
- Động từ (trải qua thời gian/sự kiện):
- Chúng ta đã cùng nhau đi qua bao khó khăn.
- Một tuần đã đi qua thật nhanh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi qua" trong văn chương, ẩn dụ: Thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái thoáng qua.
- Một nỗi buồn vô cớ đi qua tâm trạng cô ấy. (Một nỗi buồn vô cớ thoáng qua trong tâm trạng cô ấy.)
- "để cho đi qua": Có nghĩa là bỏ qua, không để tâm đến một điều gì đó.
- Anh ấy quyết định để cho mọi lời đồn thổi đi qua. (Anh ấy quyết định bỏ qua mọi lời đồn thổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Băng qua (động từ): Nhấn mạnh hành động vượt qua một cách trực diện, thường là đường xá, dòng sông.
- Người đi bộ phải chú ý khi băng qua đường.
- Vượt qua (động từ): Nhấn mạnh việc vượt lên trên, khắc phục một chướng ngại vật thể hoặc tinh thần.
- Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi của bản thân.
- Lướt qua (động từ): Di chuyển qua một cách nhanh chóng, nhẹ nhàng; hoặc đọc/ xem một cách sơ lược.
- Tôi chỉ lướt qua các tiêu đề bài báo.
Từ đồng nghĩa
- Qua (giới từ/ động từ): Có nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn nói hoặc kết hợp với động từ khác (chạy qua, nhìn qua).
- Thông qua (động từ): Nhấn mạnh việc xuyên suốt từ đầu đến cuối một không gian hoặc một quy trình (thường dùng cho ý kiến, dự luật).
- Dự án đã được thông qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không hoàn toàn tương đương. Dưới đây là các cụm động từ phổ biến với "đi qua") - Đi qua đi lại: Di chuyển qua lại nhiều lần tại một khu vực. - Trên phố có nhiều người đi qua đi lại. - Đi cho qua: Làm cho xong việc gì đó một cách chiếu lệ, cho qua chuyện. - Anh ta làm việc chỉ để đi cho qua ngày.
Thành ngữ liên quan
- Nước chảy qua cầu: Chỉ những điều đã qua, không thể lấy lại được, nên bỏ qua.
- Chuyện cũ như nước chảy qua cầu, đừng nhắc lại làm gì.
- Gió thoảng mây bay / Gió cuốn mây trôi: (Cùng ý nghĩa ẩn dụ) Chỉ những thứ nhẹ nhàng, thoáng qua, không đọng lại. Có thể dùng "đi qua" để giải thích.
- Những phiền muộn ấy rồi cũng sẽ như gió thoảng mây bay mà đi qua thôi.